Phép dịch "Quartal" thành Tiếng Việt
Quý, quý là các bản dịch hàng đầu của "Quartal" thành Tiếng Việt.
Quartal
noun
neuter
ngữ pháp
Quartier (schweiz.) [..]
-
Quý
properWir stellen Sie dieses Quartal noch nicht ein.
Quý này, anh sẽ không có tên trong bảng lương.
-
quý
adjective verb nounZeiteinheit
Das sind weniger als 10% von dem, was ich für euch dieses Quartal verbucht habe.
Nó không bằng 10% số tiền tôi kiếm được cho các ông trong quý này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Quartal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm