Phép dịch "Quark" thành Tiếng Việt

quark, Quark, phó mát tươi là các bản dịch hàng đầu của "Quark" thành Tiếng Việt.

Quark noun masculine neuter ngữ pháp

saudummes Zeug (süddt.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quark

    Elementarteilchen, aus dem Protonen und Neutronen aufgebaut sind

    Die Quarks werden von anderen Teilchen zusammengehalten, die Gluonen heißen.

    Hạt quark dính với nhau bởi các thứ khác có tên gluon.

  • Quark

    hạt cơ bản sơ cấp

    Sie hat Quark fortgejagt.

    Nó rượt Quark chạy rồi!

  • phó mát tươi

  • phó-mát tươi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Quark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

quark
+ Thêm

"quark" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho quark trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Quark"

Các cụm từ tương tự như "Quark" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Quark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch