Phép dịch "Quarz" thành Tiếng Việt
thạch anh, 石英, Thạch anh là các bản dịch hàng đầu của "Quarz" thành Tiếng Việt.
Quarz
noun
masculine
ngữ pháp
-
thạch anh
nounaus Quarz und Feldspat, der Auswaschung von Granit.
được hình thành từ thạch anh và fenspat. Đó là sự xói mòn của đá gra-nít.
-
石英
noun -
Thạch anh
gesteinsbildendes Mineral
aus Quarz und Feldspat, der Auswaschung von Granit.
được hình thành từ thạch anh và fenspat. Đó là sự xói mòn của đá gra-nít.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Quarz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
quarz
+
Thêm bản dịch
Thêm
"quarz" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho quarz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Quarz"
Thêm ví dụ
Thêm