Phép dịch "quarzen" thành Tiếng Việt

hút thuốc, hơi thuốc là các bản dịch hàng đầu của "quarzen" thành Tiếng Việt.

quarzen verb ngữ pháp

quarzen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hút thuốc

    verb

    Den Rauch von beispielweise einer Zigarette oder Zigarre einatmen.

  • hơi thuốc

    Den Rauch von beispielweise einer Zigarette oder Zigarre einatmen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quarzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quarzen noun masculine ngữ pháp

Schmauchen (umgangssprachlich)

+ Thêm

"Quarzen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quarzen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "quarzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch