Phép dịch "Positionierung" thành Tiếng Việt
định vị là bản dịch của "Positionierung" thành Tiếng Việt.
Positionierung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
định vị
& Positionierung von Bildern aktivieren
Bật định & vị trí ảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Positionierung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Positionierung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
định vị cố định
-
định vị tuyệt đối
Thêm ví dụ
Thêm