Phép dịch "Position" thành Tiếng Việt

chỗ, nơi, nói là các bản dịch hàng đầu của "Position" thành Tiếng Việt.

Position noun Noun feminine ngữ pháp

Location (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chỗ

    noun

    Und Sie brauchen jemanden, der diese Position ausfüllt.

    Và cô sẽ cần ai đó để lấp vào chỗ trống.

  • nơi

    noun

    Sie waren bereits in Position, bevor ich verhaftet wurde.

    Họ đã đến nơi trước khi tôi bị bắt.

  • nói

    noun

    sondern was sie zugeben, denn dies ist eine strategisch gewählte Position,

    mà là cái họ nói họ muốn, bởi vì đó là lập trường chiến lược của họ,

  • vị trí

    noun

    Wir sind der Meinung, dass eine solche Position wäre kaum sinnvoll sein.

    Chúng tôi cảm thấy vị trí đó không được phù hợp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Position " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Position" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Position" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch