Phép dịch "Post" thành Tiếng Việt
Bưu chính, bưu điện, phòng bưu điện là các bản dịch hàng đầu của "Post" thành Tiếng Việt.
Post
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
Bưu chính
System (bzw. Unternehmen) die Dokumente oder Pakete transportieren
The Post dagegen hat's gefallen.
Nhưng tờ Bưu chính lại thích.
-
bưu điện
nounWir kommen auf dem Weg zur Arbeit immer an der Post vorbei.
Chúng tôi luôn đi bộ ngang qua bưu điện trên đường đi làm
-
phòng bưu điện
nounDieses Gebäude war der Ort der ersten Post newton haven Büro.
... công trình này chính là văn phòng bưu điện đầu tiên của Newton Haven.
-
sở bưu điện
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Post " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Post"
Các cụm từ tương tự như "Post" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Post-hardcore
-
Post-punk
-
The Washington Post
-
thư điện tử
-
Bangkok Post
Thêm ví dụ
Thêm