Phép dịch "Poseidon" thành Tiếng Việt

Poseidon, poseidon là các bản dịch hàng đầu của "Poseidon" thành Tiếng Việt.

Poseidon proper masculine ngữ pháp

Poseidon (griechisch) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Poseidon

    Poseidon (thần thoại)

    Vielleicht brauchte Poseidon noch einen Sohn, der ihn repräsentiert.

    Có lẽ Poseidon nhận ra ông ta cần một đứa con trai khác, cậu biết đó... thay thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Poseidon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

poseidon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • poseidon

    Vielleicht brauchte Poseidon noch einen Sohn, der ihn repräsentiert.

    Có lẽ Poseidon nhận ra ông ta cần một đứa con trai khác, cậu biết đó... thay thế.

Thêm

Bản dịch "Poseidon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch