Phép dịch "Pipi machen" thành Tiếng Việt

tiểu, đái là các bản dịch hàng đầu của "Pipi machen" thành Tiếng Việt.

Pipi machen

strullen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiểu

    adjective verb
  • đái

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pipi machen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Pipi machen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch