Phép dịch "Perihel" thành Tiếng Việt

điểm cận nhật, 點近日, cận nhật điểm là các bản dịch hàng đầu của "Perihel" thành Tiếng Việt.

Perihel noun neuter ngữ pháp

Perihelium (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • điểm cận nhật

    noun

    điểm gần mặt trời nhất [..]

  • 點近日

    noun
  • cận nhật điểm

    điểm gần mặt trời nhất

  • cận điểm quỹ đạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Perihel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Perihel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch