Phép dịch "Periodensystem" thành Tiếng Việt

bảng tuần hoàn, Bảng tuần hoàn là các bản dịch hàng đầu của "Periodensystem" thành Tiếng Việt.

Periodensystem noun Noun neuter ngữ pháp

Darstellung aller chemischen Elemente, sortiert nach ihrer Ordnungszahl und entsprechend der Struktur ihrer Elektronenhülle in Gruppen eingeteilt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bảng tuần hoàn

    kann man sie zwingen, mit irgendwas im Periodensystem zu interagieren.

    bạn có thể bắt chúng tương tác với bất kì thứ gì bạn muốn trong bảng tuần hoàn.

  • Bảng tuần hoàn

    Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, hay bảng tuần hoàn Mendeleev, hay ngắn gọn bảng tuần hoàn

    Wer sich in Chemie auskennt, weiß, dass Blei und Gold im Periodensystem der Elemente recht dicht beieinanderliegen.

    Những người học về hóa học biết rằng chì và vàng nằm sát nhau trong Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Periodensystem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Periodensystem"

Thêm

Bản dịch "Periodensystem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch