Phép dịch "Periode" thành Tiếng Việt

chu kỳ kinh nguyệt, kỷ địa chất là các bản dịch hàng đầu của "Periode" thành Tiếng Việt.

Periode noun feminine ngữ pháp

Tage (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chu kỳ kinh nguyệt

    noun
  • kỷ địa chất

    bezeichnet in der Erdgeschichte eine Zeiteinheit der Geochronologie; kürzer als eine Ära und länger als eine Epoche

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Periode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Periode" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Periode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch