Phép dịch "Pergament" thành Tiếng Việt

Giấy giả da là bản dịch của "Pergament" thành Tiếng Việt.

Pergament noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Giấy giả da

    Beschreibmaterial

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pergament " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Pergament" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch