Phép dịch "Pathologie" thành Tiếng Việt
bệnh học, bệnh lý, bệnh tật là các bản dịch hàng đầu của "Pathologie" thành Tiếng Việt.
Pathologie
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Ursachen und Verlauf einer Krankheit
-
bệnh học
nounIm Fall der Pathologie
Trong lĩnh vực bệnh học,
-
bệnh lý
nounIch ging letzten Mai, um Chefin der Pathologie an der Penn State zu werden.
Tôi nghỉ hồi tháng 5 vừa rồi để trở thành giám đốc bệnh lý học ở Bang Pennsylvania.
-
bệnh tật
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bệnh
- 病理
- 病理學
- Bệnh lý học
- bịnh lý học
- 病學
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pathologie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm