Phép dịch "Patent" thành Tiếng Việt
Bằng sáng chế, 聰明, thông minh là các bản dịch hàng đầu của "Patent" thành Tiếng Việt.
Patent
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
Bằng sáng chế
Hoheitlich erteiltes gewerbliches Schutzrecht für eine Erfindung
Ich habe dann mein zweites Patent bekommen — und das ist ein großes.
Tôi nhận được bằng sáng chế thứ hai — và đây là một phát minh lớn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Patent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
patent
adjective
ngữ pháp
geschickt (süddt.) (umgangssprachlich)
-
聰明
adjective -
thông minh
adjective -
bằng sáng chế
Es gab buchstäblich Tausende Patente auf das menschliche Genom.
Có nghĩa là có hàng ngàn bằng sáng chế về gen người.
Hình ảnh có "Patent"
Thêm ví dụ
Thêm