Phép dịch "Pate" thành Tiếng Việt
cha mẹ đỡ đầu là bản dịch của "Pate" thành Tiếng Việt.
Pate
noun
masculine
ngữ pháp
Patenonkel (umgangssprachlich) [..]
-
cha mẹ đỡ đầu
Ehrenamt im Christentum
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Pate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bố già phần III
-
Bố già phần II
-
Bố già
Thêm ví dụ
Thêm