Phép dịch "Pate" thành Tiếng Việt

cha mẹ đỡ đầu là bản dịch của "Pate" thành Tiếng Việt.

Pate noun masculine ngữ pháp

Patenonkel (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cha mẹ đỡ đầu

    Ehrenamt im Christentum

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Pate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Pate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch