Phép dịch "Partition" thành Tiếng Việt
Phân hoạch, phân hoạch, phân vùng là các bản dịch hàng đầu của "Partition" thành Tiếng Việt.
Partition
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
Phân hoạch
-
phân hoạch
-
phân vùng
Geben Sie hier die Partition an, auf der sich das zu startende Betriebssystem befindet
Ở đây hãy nhập phân vùng chứa hệ điều hành bạn muốn khởi động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Partition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Partition" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Partition Magic
Thêm ví dụ
Thêm