Phép dịch "Party" thành Tiếng Việt

Bữa tiệc, tiệc là các bản dịch hàng đầu của "Party" thành Tiếng Việt.

Party noun Noun feminine ngữ pháp

Festivität (scherzhaft)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bữa tiệc

  • tiệc

    noun

    Sie hat ihn mir auf der Party vorgestellt.

    Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Party " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Party"

Các cụm từ tương tự như "Party" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Party" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch