Phép dịch "Party" thành Tiếng Việt
Bữa tiệc, tiệc là các bản dịch hàng đầu của "Party" thành Tiếng Việt.
Party
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Festivität (scherzhaft)
-
Bữa tiệc
-
tiệc
nounSie hat ihn mir auf der Party vorgestellt.
Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Party " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Party"
Các cụm từ tương tự như "Party" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đảng Hành động Nhân dân
-
Đảng Lao Động Anh
-
Đảng Lao động Úc
-
Đảng Tự do Úc
-
Đảng Quốc gia Úc
-
đảng hành động nhân dân
Thêm ví dụ
Thêm