Phép dịch "Partnerschaft" thành Tiếng Việt

quan hệ đối tác, quan hệ đối tác là các bản dịch hàng đầu của "Partnerschaft" thành Tiếng Việt.

Partnerschaft noun Noun feminine ngữ pháp

was Ernstes (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quan hệ đối tác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Partnerschaft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

partnerschaft
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quan hệ đối tác

Các cụm từ tương tự như "Partnerschaft" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Partnerschaft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch