Phép dịch "Partikel" thành Tiếng Việt

trợ từ, hạt là các bản dịch hàng đầu của "Partikel" thành Tiếng Việt.

Partikel noun Noun feminine neuter masculine ngữ pháp

Quant (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trợ từ

    noun
  • hạt

    noun

    Die Partikel, die wir im Schädel gefunden haben sind pinker Syenit.

    Các hạt chúng ta tìm thấy trong hộp sọ là Syenit màu hồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Partikel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Partikel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch