Phép dịch "Papst" thành Tiếng Việt
Giáo Hoàng, Giáo hoàng, giáo hoàng là các bản dịch hàng đầu của "Papst" thành Tiếng Việt.
Papst
noun
masculine
ngữ pháp
Seine Heiligkeit (Ehrentitel) [..]
-
Giáo Hoàng
Das der Papst keusch sein muss, und dabei gesehen werden muss, wie er keusch ist.
Giáo hoàng phải trong sáng chứ, và trông ông ấy phải trong sáng.
-
Giáo hoàng
Oberhaupt der römisch-katholischen Kirche, Bischof von Rom
Das der Papst keusch sein muss, und dabei gesehen werden muss, wie er keusch ist.
Giáo hoàng phải trong sáng chứ, và trông ông ấy phải trong sáng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Papst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
papst
-
giáo hoàng
nounDie Rede des Papstes löste heftige Reaktionen aus.
Lời phát biểu của giáo hoàng đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ.
Hình ảnh có "Papst"
Thêm ví dụ
Thêm