Phép dịch "paprika" thành Tiếng Việt

ớt chuông, ớt cựa gà, cây ớt là các bản dịch hàng đầu của "paprika" thành Tiếng Việt.

paprika
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ớt chuông

    die
  • ớt cựa gà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " paprika " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Paprika noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cây ớt

Hình ảnh có "paprika"

Các cụm từ tương tự như "paprika" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "paprika" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch