Phép dịch "Papyrus" thành Tiếng Việt
Giấy cói, giấy cói là các bản dịch hàng đầu của "Papyrus" thành Tiếng Việt.
Papyrus
noun
masculine
ngữ pháp
Auf Papyrus geschriebenes Dokument. [..]
-
Giấy cói
Beschreibstoff
Papyrus reißt und verfärbt leicht und wird auch schnell brüchig.
Giấy cói dễ bị rách, phai màu và mất độ bền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Papyrus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
papyrus
-
giấy cói
Befiehl diesem Heer, das Papyrus anzugreifen und zu vernichten.
Yêu cầu quân ta tấn công và tiêu huỷ giấy cói.
Hình ảnh có "Papyrus"
Thêm ví dụ
Thêm