Phép dịch "papyrus" thành Tiếng Việt

giấy cói, Giấy cói là các bản dịch hàng đầu của "papyrus" thành Tiếng Việt.

papyrus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giấy cói

    Befiehl diesem Heer, das Papyrus anzugreifen und zu vernichten.

    Yêu cầu quân ta tấn công và tiêu huỷ giấy cói.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " papyrus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Papyrus noun masculine ngữ pháp

Auf Papyrus geschriebenes Dokument. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Giấy cói

    Beschreibstoff

    Papyrus reißt und verfärbt leicht und wird auch schnell brüchig.

    Giấy cói dễ bị rách, phai màu và mất độ bền.

Hình ảnh có "papyrus"

Thêm

Bản dịch "papyrus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch