Phép dịch "Ortsadverb" thành Tiếng Việt

hướng tương đối là bản dịch của "Ortsadverb" thành Tiếng Việt.

Ortsadverb neuter

Ein Adverb, das einen Ort angibt, z. B. hier, dort, vorne, nirgendwo

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hướng tương đối

    oben, unten, links, rechts, vorne, hinten

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ortsadverb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Ortsadverb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch