Phép dịch "Ortung" thành Tiếng Việt
vị trí là bản dịch của "Ortung" thành Tiếng Việt.
Ortung
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
-
vị trí
nounWenn wir die Ortung der Funkmasten haben, können wir auf Google Maps nachsehen und bekommen einen groben Überblick in welche Richtung sie unterwegs ist.
Khi ta biết vị trí cột sóng. Ta có thể tìm trên google maps. Và đoán được chỗ nó đang đến.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ortung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ortung
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ortung" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ortung trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm