Phép dịch "örtlich" thành Tiếng Việt

地方, địa phương là các bản dịch hàng đầu của "örtlich" thành Tiếng Việt.

örtlich adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 地方

    adjective
  • địa phương

    adjective

    Ich habe mein Telefon so eingerichtet, dass ich örtliche Meldungen bekomme.

    Em cài đặt điện thoại nhận thông báo địa phương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " örtlich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "örtlich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch