Phép dịch "Orthoklas" thành Tiếng Việt

oc-to-cla, Orthoclas là các bản dịch hàng đầu của "Orthoklas" thành Tiếng Việt.

Orthoklas noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • oc-to-cla

    noun
  • Orthoclas

    Häufiges Mineral aus der Gruppe der Alkalifeldspate; chemisch und strukturell ein Kalium-Aluminium-Gerüstsilikat

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Orthoklas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Orthoklas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch