Phép dịch "Oman" thành Tiếng Việt

Oman, oman là các bản dịch hàng đầu của "Oman" thành Tiếng Việt.

Oman proper neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Oman

    Ich war im Oman und Saudi Arabien.

    Tôi đã đến Oman, Saudi Arabia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Oman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

oman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • oman

    Ich war im Oman und Saudi Arabien.

    Tôi đã đến Oman, Saudi Arabia.

Hình ảnh có "Oman"

Thêm

Bản dịch "Oman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch