Phép dịch "Omen" thành Tiếng Việt

điềm, điềm báo là các bản dịch hàng đầu của "Omen" thành Tiếng Việt.

Omen noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • điềm

  • điềm báo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Omen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Omen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch