Phép dịch "Omi" thành Tiếng Việt
bà, bà ngoại, bà nội là các bản dịch hàng đầu của "Omi" thành Tiếng Việt.
Omi
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Omi (umgangssprachlich) [..]
-
bà
nounOffensichtlich kommt eine tote schwarze Mutter nicht gegen eine kranke weiße Omi an.
Rõ là một bà mẹ da đen chết thì có là gì so với bà ngoại da trắng già gần chết.
-
bà ngoại
nounAls ich ein Kind war, habe ich Omis Silberbesteck poliert.
Hồi bé tao toàn đánh bóng đồ bạc cho bà ngoại tao.
-
bà nội
nounZurückblickend kann ich sagen, dass Omi recht hatte.
Khi ngẫm nghĩ lại những gì đã trải qua, tôi cảm nhận rằng bà nội nói đúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Omi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm