Phép dịch "Oma" thành Tiếng Việt
bà, bà ngoại, bà nội là các bản dịch hàng đầu của "Oma" thành Tiếng Việt.
Oma
noun
feminine
ngữ pháp
Omi (umgangssprachlich) [..]
-
bà
nounSogar meine Oma kann eine SMS senden.
Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là.
-
bà ngoại
nounWarum darf die Oma schwimmen und ich nicht?
Tại sao bà ngoại được đi bợi còn con thì không?
-
bà nội
nounHast du geweint, weil dir Oma so fehlt?
Mẹ khóc vì mẹ rất nhớ bà nội.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Oma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Oma"
Thêm ví dụ
Thêm