Phép dịch "Oberrichter" thành Tiếng Việt

Chánh án tòa là bản dịch của "Oberrichter" thành Tiếng Việt.

Oberrichter noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chánh án tòa

    vorsitzendes Mitglied eines obersten Gerichts

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Oberrichter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Oberrichter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch