Phép dịch "Nussknacker" thành Tiếng Việt

Nussknacker noun masculine ngữ pháp

Ein mechanischer Apparat zum Knacken von Nüssen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cái kẹp để kẹp trái de

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nussknacker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Nussknacker"

Thêm

Bản dịch "Nussknacker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch