Phép dịch "Nuss" thành Tiếng Việt

đậu, hạnh nhân là các bản dịch hàng đầu của "Nuss" thành Tiếng Việt.

Nuss noun feminine masculine ngữ pháp

Das Holz des Nussbaums. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đậu

    noun

    Weißt du, wie hoch der Fettgehalt von Nüssen ist?

    Anh có biết trong đậu phộng có bao nhiêu chất béo không?

  • hạnh nhân

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nuss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Nuss"

Các cụm từ tương tự như "Nuss" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Nuss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch