Phép dịch "Nutrition" thành Tiếng Việt

dinh dưỡng, sự dinh dưỡng là các bản dịch hàng đầu của "Nutrition" thành Tiếng Việt.

Nutrition noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dinh dưỡng

    noun
  • sự dinh dưỡng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nutrition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nutrition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch