Phép dịch "Numeral" thành Tiếng Việt

Số từ là bản dịch của "Numeral" thành Tiếng Việt.

Numeral noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Số từ

    Wortart

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Numeral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Numeral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch