Phép dịch "Nummernzeichen" thành Tiếng Việt

dấu thăng, dấu thăng #, gạch bóng chéo là các bản dịch hàng đầu của "Nummernzeichen" thành Tiếng Việt.

Nummernzeichen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dấu thăng

  • dấu thăng #

  • gạch bóng chéo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nummernzeichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nummernzeichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch