Phép dịch "nun" thành Tiếng Việt

bây giờ, hiện tại là các bản dịch hàng đầu của "nun" thành Tiếng Việt.

nun interjection adverb

nunmehro (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bây giờ

    adverb

    Sie haben jahrelang gespart und nun... und nun ist es fort.

    Họ đã dành dụm trong nhiều năm trời, và bây giờ nó mất rồi.

  • hiện tại

    noun

    Unten links, nun, da ist niemand.

    Phía dưới bên trái, chẹp, hiện tại không có ai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nun

Nun (Fluss) [..]

+ Thêm

"Nun" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nun trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "nun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch