Phép dịch "Nullstelle" thành Tiếng Việt
Nghiệm số là bản dịch của "Nullstelle" thành Tiếng Việt.
Nullstelle
Noun
ngữ pháp
-
Nghiệm số
Argumente (x) von Funktionen die den Funktionswert (y) null ergeben
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nullstelle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm