Phép dịch "Niob" thành Tiếng Việt

niobi, Niobi là các bản dịch hàng đầu của "Niob" thành Tiếng Việt.

Niob noun neuter ngữ pháp

Nb (Symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • niobi

    noun

    Chemisches Element mit dem Symbol Nb und der Ordnungszahl 41, grau glänzendes Übergangsmetall.

  • Niobi

    chemisches Element mit dem Symbol Nb und der Ordnungszahl 41

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Niob " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Niob"

Thêm

Bản dịch "Niob" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch