Phép dịch "Nisse" thành Tiếng Việt

trứng chấy, trứng rận là các bản dịch hàng đầu của "Nisse" thành Tiếng Việt.

Nisse noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trứng chấy

    noun
  • trứng rận

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nisse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nisse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch