Phép dịch "Ninjutsu" thành Tiếng Việt

忍術, nhẫn thuật là các bản dịch hàng đầu của "Ninjutsu" thành Tiếng Việt.

Ninjutsu

japan. mittelalterliche Kunst der Geheimaufklärung

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 忍術

    noun
  • nhẫn thuật

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ninjutsu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Ninjutsu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch