Phép dịch "Nirwana" thành Tiếng Việt

niết-bàn, 涅槃, Niết-bàn là các bản dịch hàng đầu của "Nirwana" thành Tiếng Việt.

Nirwana Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • niết-bàn

    noun
  • 涅槃

    noun
  • Niết-bàn

    buddhistischer Schlüsselbegriff

  • niết bàn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nirwana " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nirwana" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch