Phép dịch "Naher Osten" thành Tiếng Việt

Trung Đông, 中東, Cận Đông là các bản dịch hàng đầu của "Naher Osten" thành Tiếng Việt.

Naher Osten proper Proper noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Trung Đông

    proper

    Wir veränderten wirklich, wie die Menschen den Nahen Osten ansehen.

    Chúng tôi thực sự đã làm thay đổi cách mọi người nhìn về Trung Đông.

  • 中東

    proper
  • Cận Đông

    Im Nahen Osten geht man bis heute so vor.“

    Quy trình này vẫn còn được những người ở vùng Cận Đông áp dụng”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Naher Osten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

naher osten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cận đông

    Er ging in den nahen Osten und dachte:

    Anh ta đến vùng cận đông suy nghĩ

Hình ảnh có "Naher Osten"

Thêm

Bản dịch "Naher Osten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch