Phép dịch "Nacktheit" thành Tiếng Việt
Khỏa thân, khỏa thân là các bản dịch hàng đầu của "Nacktheit" thành Tiếng Việt.
Nacktheit
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
Khỏa thân
Kleidungslosigkeit von Menschen, die Haar- oder Federlosigkeit von Tieren
Nacktheit bedeutet mir viel.
Khỏa thân là thứ rất giàu ý nghĩa với tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nacktheit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nacktheit
-
khỏa thân
Wer ist sie überhaupt, dass sie so viel auf ihre Nacktheit hält?
Dù sao thì, cô ta là ai mà lại cao giá về việc khỏa thân đến thế?
Hình ảnh có "Nacktheit"
Thêm ví dụ
Thêm