Phép dịch "nackt" thành Tiếng Việt

khoả thân, trần, trụi là các bản dịch hàng đầu của "nackt" thành Tiếng Việt.

nackt adjective ngữ pháp

splitternackt (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khoả thân

    adjective

    Hinter dir steht eine nackte Frau.

    Có một cô gái khoả thân sau lưng anh.

  • trần

    adjective

    Und ich habe sie mit meinen nackten Händen erwürgt.

    Và ta đã bóp cổ hắn bằng đôi tay trần này. nhưng ta đã giữ lại.

  • trụi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khỏa thân
    • trần truồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nackt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nackt

Nackt (1993)

+ Thêm

"Nackt" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nackt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "nackt"

Các cụm từ tương tự như "nackt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nackt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch