Phép dịch "Musikalbum" thành Tiếng Việt

album là bản dịch của "Musikalbum" thành Tiếng Việt.

Musikalbum

Ein Vinyl- oder CD-Tonträger, der mehrere Musikstücke enthält.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • album

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Musikalbum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Musikalbum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch