Phép dịch "Musiker" thành Tiếng Việt

nhạc sĩ là bản dịch của "Musiker" thành Tiếng Việt.

Musiker noun masculine ngữ pháp

Musikus (scherzh. altertümelnd) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhạc sĩ

    noun

    Person, die Musik komponiert oder interpretiert

    Er ist stolz, Musiker zu sein.

    Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Musiker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Musiker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Musiker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch