Phép dịch "Musical" thành Tiếng Việt

Nhạc kịch là bản dịch của "Musical" thành Tiếng Việt.

Musical noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhạc kịch

    Form populären Musiktheaters

    Neben meinen Gedichten, schreibe ich Musicals, mache ich Kurzfilme.

    Tôi viết nhạc kịch, tôi làm phim ngắn bên cạnh những bài thơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Musical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Musical" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Musical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch