Phép dịch "Musical" thành Tiếng Việt
Nhạc kịch là bản dịch của "Musical" thành Tiếng Việt.
Musical
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
Nhạc kịch
Form populären Musiktheaters
Neben meinen Gedichten, schreibe ich Musicals, mache ich Kurzfilme.
Tôi viết nhạc kịch, tôi làm phim ngắn bên cạnh những bài thơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Musical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Musical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
MIDI
-
High School Musical
Thêm ví dụ
Thêm